-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4523:1988Ấn phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày Information publications. Classfication,structure and formal presentation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6602:2000Cà phê nhân đóng bao. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green coffee in bags. Guide to storage and transport |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 247:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền uốn Bricks. Determination of bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12179-3:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cƣờng độ âm – Phần 3: Phƣơng pháp đo chính xác bằng cách quét Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 3: Precision method for measurement by scanning |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 320:1988Dấu hiệu và ký hiệu toán Mathematical signs and symbols |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10354:2014Thép lá cán nóng dạng cuộn có chất lượng kết cấu và chiều dày lớn Hot-rolled steel sheet in coils of structural quality and heavy thickness |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 290:1968Đinh tán mũ chìm Countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 328:1986Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu Round nuts with drilled holes in one face |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 906,000 đ | ||||