-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3251:1979Cá biển ướp muối làm chượp Salted salt-water fishes for manufacturing of half-salted products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7430:2004Da. Xác định chất hoà tan trong ete etyl Leather. Determination of matter soluble in ethyl ether |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6170-3:2017Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7061-2:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 2: Hull construction and equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3999:1985Cá nước ngọt. Vận chuyển bằng túi chứa nước bão hòa oxy Fresh water fishes. Transportation by bags containing water saturated with oxygen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7337:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Khả năng tái chế và thu hồi. Phương pháp tính toán Road vehicles. Recyclability and recoverability. Calculation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3036:1979Phần chuôi dụng cụ cắt. Đường kính đuôi vuông, đuôi rãnh vát và lỗ mộng vuông. Kích thước Shanks for small tools. Diameters of squares, flats and holes for driving squares. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4537-4:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C04: Độ bền màu với giặt: Phép thử 4 Textiles. Tests for colour fastness. Part C04: Colour fastness to washing: Test 4 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11952:2018Ván sàn nhiều lớp - Xác định độ bền mối ghép nối cơ học Laminate floor coverings - Determination of locking strength for mechanically assembled panels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7211:2002Rung động và va chạm. Rung động do phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo Vibration and shock. Vibration emitted by roads traffic. Method of measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3268:1979Calip vòng ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 2 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread ring gauges with incomplete thread profiles of diameters from 2 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10299-6:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 6: Công tác rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 6: Demining operations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4229:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích. Kích thước Metal cutting machines - Flange spindle noses - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||