-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1552:1986Máy nông nghiệp. Bừa đĩa. Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery. Disk harrow. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1705:1975Động cơ ô tô - Trục khuỷu - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines cranshaft - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4214:1986Mối ghép then vát. Kích thước, dung sai và lắp ghép Taper key joints. Dimensions, tolerances and fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4215:1986Mối ghép then tiếp tuyến. Kích thước, dung sai và lắp ghép Tangential key joints and keyways. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4212:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Phiếu đo System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Measuring cards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1760:1975Gỗ tròn làm bản bút chì - Yêu cầu kỹ thuật Pencil wood. Types of wood, basic size and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4217:1986Mối ghép then bán nguyệt. Kích thước, dung sai và lắp ghép Woodruff key joints and keyways. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1482:1985Ổ lăn. Lắp ghép Rolling bearings - sits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4210:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra kỹ thuật System of technological documents.Rules of making documents on technical control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||