• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9704:2013

Máy công cụ. Điều kiện kiểm đối với máy mài trụ ngoài và máy mài vạn năng có bàn máy di động. Kiểm tra độ chính xác

Machine tools. Test conditions for external cylindrical and universal grinding machines with a movable table.Testing of accuracy

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4405:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định canxi trao đổi

Cultivated soil. Determination of exchangeable calcium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2368:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp đánh giá chất lượng tơ tằm cảm quan

Raw silk - Sensory method for evaluation of the quality of silk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4215:1986

Mối ghép then tiếp tuyến. Kích thước, dung sai và lắp ghép

Tangential key joints and keyways. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1772:1987

Đá, sỏi trong xây dựng. Phương pháp thử

Stones and gravels for construction. Test methods

204,000 đ 204,000 đ Xóa
6

TCVN 4353:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung - Yêu cầu kỹ thuật

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks - Specifications

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4212:1986

Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Phiếu đo

System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Measuring cards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 704,000 đ