Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 11421 |
TCVN 5190:1990Băng con lăn. Thông số và kích thước cơ bản Roller conveyors. Basic parameters and dimensions |
| 11422 |
TCVN 5191:1990Băng con lăn. Yêu cầu kỹ thuật chung Roller conveyors. General technical requirements |
| 11423 |
TCVN 5192:1990Tài liệu chuẩn bị công nghệ sản xuất. Quy định chung Documents for technological preparation of production. General rules |
| 11424 |
TCVN 5196:1990Vàng. Yêu cầu chung đối với phương pháp phân tích Gold. General requirements for methods of analysis |
| 11425 |
TCVN 5197:1990Hợp kim vàng. Yêu cầu chung đối với phương pháp phân tích Gold alloys. General requirements for methods of analysis |
| 11426 |
TCVN 5206:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn đối với đối trọng và ống trọng Loading cranes - Safety requirements for counter-weights and balast |
| 11427 |
TCVN 5207:1990Máy nâng hạ. Cầu contenơ. Yêu cầu an toàn Loading cranes. Container cranes. Safety requirements |
| 11428 |
TCVN 5209:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị điện Loading cranes. Safety requirements for electrical equipments |
| 11429 |
TCVN 5210:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu đối với thiết bị khống chế bảo vệ điện Loading cranes. Requirements for electric preservative command apparatus |
| 11430 |
TCVN 5218:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của hai hướng dời chỗ Machine tools. Determination of perpendicularity of the directions of two displacements. Test methods |
| 11431 |
TCVN 5219:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ cách đều nhau của hai qũy đạo dời chỗ Machine tools. Determination for checking equidistance of trajectories of two displacement. Test methods |
| 11432 |
TCVN 5220:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của các đường tâm so với mặt phẳng Machine tools. Determination of parallelism of the axes to plane. Test methods |
| 11433 |
TCVN 5221:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ ổn định đường kính mẫu sản phẩm Machine tools. Determination of constancy of diameters of specimen. Test methods |
| 11434 |
TCVN 5222:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực: Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods |
| 11435 |
TCVN 5223:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ giao nhau của hai đường tâm Machine tools. Test methods for checking intersection of two axes |
| 11436 |
TCVN 5237:1990Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi sử lý ướt Textiles. Knitting articles. Determination of dimensional change after wet treatment |
| 11437 |
TCVN 5238:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ giãn khi may trên máy khâu công nghiệp Sewing thread. Determination of elongation during sewing |
| 11438 |
TCVN 5239:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định số lần đứt trên máy khâu công nghiệp Sewing thread. Determination of breaking times on industrial sewing machines |
| 11439 |
TCVN 5240:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định lực kéo đứt vòng chỉ Sewing thread. Determination of loop breaking tension load |
| 11440 |
TCVN 5241:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định đường kính trên dụng cụ đo độ dày Sewing thread - Method for determination of diameter on thickness tester |
