• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9630-2:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm sử dụng điện áp một chiều

Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 2: Additional requirements for tests using direct voltage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5502:1991

Nước sinh hoạt. Yêu cầu kỹ thuật

Domestic water. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2825:1999

Quặng nhôm. Xác định tổng hàm lượng silic. Kết hợp phương pháp khối lượng và phương pháp quang phổ

Aluminium ores. Determination of total silicon content. Combined gravimetric and spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8380:2010

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất cartap hydrochloride. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing cartap hydrochloride. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14205-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 2: Kiểm tra ray bằng dòng điện xoáy

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 2: Eddy current testing of rails

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8359:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phương pháp xác định độ ăn mòn tấm đồng.

Standard Test Method for Copper Strip Corrosion by Liquefied Petroleum (LP) Gases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4724:1989

Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính

Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4763:1989

Cáp tần số thấp cách điện bằng polietilen và vỏ bằng nhựa hóa học. Yêu cầu kỹ thuật

PE-insulated and plastics covered low-frequency cables. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2824:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định lượng mất khi nung

Bauxite. Determination of loss on ignition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8309-5:2010

Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 5: Xác định độ bền kéo ướt

Tissue paper and tissue products. Part 5: Determination of wet tensile strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5218:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của hai hướng dời chỗ

Machine tools. Determination of perpendicularity of the directions of two displacements. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ