• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11367-6:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Thuật toán mật mã – Phần 6: Mã hóa đồng cấu

IT Security techniques — Encryption algorithms — Part 6: Homomorphic encryption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5472:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G03: Độ bền màu với ozon trong không khí

Textiles. Tests for colour fastness. Part G03: Colour fastness to ozone in the atmosphere

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5009:1989

Tỏi. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Garlics. Guide to cold storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7917-6:2008

Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 6: Đặc tính nhiệt

Winding wires. Test methods. Part 6: Thermal properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9399:2012

Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa

Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method

180,000 đ 180,000 đ Xóa
6

TCVN 1513:1985

Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy có vai trên vòng ngoài

Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings with external radial flange on outer ring

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7563-3:2008

Hệ thống xử lý thông tin. Từ vựng. Phần 3: Công nghệ thiết bị

Information processing systems. Vocabulary. Part 3: Equipment technology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-1A:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1A: Qui định chung về hoạt động giám sát

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the supervision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13875:2023

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli và coliform bằng phương pháp sử dụng đĩa Compact Dry EC

Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of Escherichia coli and coliforms by the method using Compact Dry EC

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6852-11:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất thải. Phần 11: Đo trên băng thử các chất thải khí và hạt từ động cơ lắp trên máy di động không chạy trên đường bộ ở chế độ thử chuyển tiếp

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 11: Test-bed measurement of gaseous and particulate exhaust emissions from engines used in nonroad mobile machinery under transient test conditions

356,000 đ 356,000 đ Xóa
11

TCVN 1651:1975

Thép cán nóng. Thép cốt bê tông

Hot rolled steel for armouring reinforced concrete constructions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7937-3:2009

Thép dùng làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 3: Thép dự ứng lực

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 3: Prestressing steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 4921:1989

Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa

Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4621:2009

Chất lượng đất. Phương pháp xác định tổng số bazơ trao đổi

Soil quality. Method for the determination of total exchangeable bazes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 13095:2020

Chất lượng nước – Phương pháp lấy mẫu sinh vật nổi

Water quality — Method of plankton sample collection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 5012:1989

Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Textiles. Knitted garments. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 4581:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng phenolx

Waste water. Determination of phenol content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5021:1989

Linh kiện bán dẫn công suất. Kích thước bao và kích thước lắp nối

Power semiconductor devices. Overall and mounting dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 2799:1978

Calip nút. Tay cầm tròn và sáu cạnh. Kết cấu và kích thước

Plug gauges. Cylindrical end hexagonal handles. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 4572:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Waste water. Determination of copper content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 7371:2004

Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô

Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 5190:1990

Băng con lăn. Thông số và kích thước cơ bản

Roller conveyors. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,036,000 đ