• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4394:1986

Kiểm tra không phá hủy. Phân loại và đánh giá khuyết tật mối hàn bằng phim rơnghen

Non-destructive testing. Classification and evaluation of welding seam defects by means of radiogrammes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5361:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng thori oxit

Graphite. Determination of thorium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13095:2020

Chất lượng nước – Phương pháp lấy mẫu sinh vật nổi

Water quality — Method of plankton sample collection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7371:2004

Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô

Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9213:2012

Bệnh viện quận huyện – Tiêu chuẩn thiết kế

District Hospital - Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 4383:1986

Cột đo nhiên liệu. Quy trình kiểm định

Fuel dispensing pumps. Methods and means of verification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5190:1990

Băng con lăn. Thông số và kích thước cơ bản

Roller conveyors. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ