-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5190:1990Băng con lăn. Thông số và kích thước cơ bản Roller conveyors. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5185:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy tiện Machine tools. Special safety requirements for lathes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5183:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy mài và đánh bóng Machine tools. Special safety requirements for grinding and polishing machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5211:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ tròn của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of roundness of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5206:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn đối với đối trọng và ống trọng Loading cranes - Safety requirements for counter-weights and balast |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||