• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10876:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ bền của tay cầm. 6

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of handle strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10938:2015

Giầy dép. Phương pháp thử tính chất của vật liệu đàn hồi. Tính năng kéo. 11

Footwear -- Test method for the characterization of elastic materials -- Tensile performance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10149:2013

Dầu thô. Xác định cặn bằng phương pháp dùng màng lọc

Standard Test Method for Sediment in Crude Oil by Membrane Filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1867:2001

Giấy, cactông. Xác định độ ẩm. Phương pháp sấy khô

Paper, board. Determination of moisture content. Oven-drying method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13657-2:2023

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fire Protection – High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 2: Technical requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5689:2005

Nhiên liệu Điêzen (DO) - Yêu cầu Kỹ thuật

Diesel fuel oils (DO) - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9595-1:2013

Độ không đảm bảo đo. Phần 1: Giới thiệu về trình bày độ không đảm bảo đo

Uncertainty of measurement. Part 1: Introduction to the expression of uncertainty in measurement

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7619-1:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định amin thơm dẫn xuất từ thuốc nhuộm azo. Phần 1: Phát hiện việc sử dụng thuốc nhuộm azo không cần chiết

Textiles. Methods for the determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Part 1: Detection of the use of certain azo colorants accessible without extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12644-1:2019

Đất, đá quặng - Phần 1: Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 8149:2009

Bơ. Xác định chỉ số khúc xạ của chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter. Determination of the refractive index of the fat (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN XI-5:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 5330:1991

Máy thu hình màu. Phương pháp đo

Colour television receivers. Measuring methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 12882:2020

Đánh giá tải trọng khai thác cầu đường bộ

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 7275:2003

Xác định hàm lượng asen và chì trong đường trắng bằng quan phổ hấp thụ nguyên tử

The determination of arsenic and lead in white sugar by atomic absorption spectroscopy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 4075:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng đường khử

Candy. Determination of reducing sugar content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN ISO/TR 14025:2003

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố về môi trường kiểu III

Environmental labels and declarations. Type III enviromental declarations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 10131-1:2013

Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo (Phương pháp thông dụng). Phần 1: Xác định độ ẩm

Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents (Routine methods). Part 1: Determination of moisture content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 8685-30:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 30: Vắc xin nhược độc phòng bệnh viêm não tủy truyền nhiễm ở gà

Vaccine testing procedure - Part 30: Avian encephalomyelitis vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 5238:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ giãn khi may trên máy khâu công nghiệp

Sewing thread. Determination of elongation during sewing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,750,000 đ