-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12714-10:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 10: Sa mộc Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 10: Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7749:2007Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phép thử sao chổi ADN. Phương pháp sàng lọc Foodstuffs. DNA Comet Assay for the detection of irradiated foodstuffs. Screening method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5184:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy khoan Metal cutting machines - Special safety contruction requirements for drilling machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7873:2008Nước. Xác định hàm lượng benzen. Phương pháp sắc ký khối phổ (GC/MS) sử dụng cột mao quản water. Determination of benzene content. Purge and trap capillary-column gas chromatographic/mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7615:2007Xác định độ ổn định nhiệt của polyetylen (PE) sử dụng trong ống và phụ tùng dùng để dẫn khí đốt Determination of the thermal stability of polyethylene (PE) for use in gas pipes and fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2942:1993Ống và phụ tùng bằng gang dùng cho hệ thống dẫn chính chịu áp lực Grey iron pipes, special castings and grey iron parts for pressure main lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7890:2008Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Phương pháp xác định hàm lượng magiê oxit (MgO) Refractory materials. Test methods for determination of magnesium oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1687:1986Truyền động bánh răng côn và hypoit. Dung sai Bevel and hypoid gear drives. Tolerances |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4881:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về cách pha chế các dung dịch pha loãng để kiểm nghiệm vi sinh vật Microbiology. General guidance for the preparation of dilutions for microbiological examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6202:2008Chất lượng nước. Xác định phospho. Phương pháp đo phổ dùng amoni molipdat Water quality. Determination of phosphorus. Ammonium molybdate spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5191:1990Băng con lăn. Yêu cầu kỹ thuật chung Roller conveyors. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,188,000 đ | ||||