-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5258:1990Ngô (Hạt) Maize (Corn) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5222:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực: Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||