-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5214:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ đảo mặt mút của các bộ phận làm việc Machine tools. Determination of axial runout of working parts. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5223:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ giao nhau của hai đường tâm Machine tools. Test methods for checking intersection of two axes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5267:1990Mật ong tự nhiên. Yêu cầu kỹ thuật Honey. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5213:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ vuông góc của hai bề mặt phẳng của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of perpendicularity of the two planes of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5265:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số Bee products. Determination of total nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5220:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của các đường tâm so với mặt phẳng Machine tools. Determination of parallelism of the axes to plane. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||