Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.272 kết quả.

Searching result

10821

TCVN 6782:2000

Bộ điều khiển nạp dùng cho hệ quang điện. Chất lượng thiết kế và thử nghiệm điển hình

Charge controllers for small standalone photovoltaic power systems. Design qualification and type approval

10822

TCVN 6783:2000

Ngăn và bình acquy dùng cho hệ thống năng lượng quang điện. Yêu cầu chung và phương pháp thử nghiệm

Secondary cell and batteries for solar photovoltaic energy systems. General requirements and methods of test

10823

TCVN ISO 14041:2000

Quản lý môi trường. Đánh giá chu trình sống của sản phẩm. Xác định mục tiêu, phạm vi và phân tích kiểm kê

Environmental Management. Life cycle assessment. Goal and scope definition and inventory analysis

10824

TCVN 1773-11:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 11. Khả năng lái của máy kéo bánh hơi

Agricultural tractors - Test procedures. Part 11. Steering capability of wheeled tractors

10825

TCVN 1773-12:1999

Máy kéo và máy nông nghiệp. Phương pháp thử động cơ (thử trên băng). Phần 12. Công suất có ích

Agricultural tractors and machines. Engine test procedures (bench test). Part 12. Net power

10826

TCVN 1773-14:1999

Máy kéo và máy dùng trong nông - lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 14. Đo tiếng ồn ở vị trí làm việc của người điều khiển máy. Phương pháp điều tra

Tractors and machinery for agricultural and forestry. Test procedures. Part 14: Measurement of noise at the operators position. Survey method

10827

TCVN 1773-15:1999

Máy kéo dùng trong nông - lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 15. Xác định tính năng phanh

Agricultural and forestry vehicles. Test procedures. Part 15. Determination of braking performance

10828

TCVN 1773-17:1999

Máy kéo nông-lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 17. Đánh giá công nghệ sử dụng trong điều kiện sản xuất

Agricultural and forestry tractors. Test procedures. Part 17. Methods of operational technological evalution under pratical field conditions

10829

TCVN 1773-18:1999

Máy kéo nông-lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 18. Đánh giá độ tin cậy sử dụng. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá

Agricultural forestry tractors. Test methods. Part 18. Evalution of operational reliability

10830

TCVN 1773-4:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 4. Đo khí thải

Agricultural tractors. Test procedures. Part 4. Measurement of exhaust smoke

10831

TCVN 1773-5:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5. Công suất ở trục trích công suất (công suất truyền động không cơ học)

Agricultural tractors. Test procedures. Part 5. partial power PTO (Non-mechanically transmitted power)

10832

TCVN 1773-6:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6. Trọng tâm

Agricultural tractors. Test procedures. Part 6. Centre of gravity

10833

TCVN 1773-7:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 7. Xác định công suất trục chủ động

Agricultural tractors. Test procedures.Part 7. Axle power determination

10834

TCVN 1773-8:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 8. Bình lọc không khí động cơ

Agricultural tractors. Test procedures.Part 8. Engine air cleaner

10835

TCVN 1922:1999

Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (catgut). Yêu cầu kỹ thuật

Absorbable surgical suture (catgut). Specifications

10836

TCVN 2244:1999

Hệ thống ISO về dung sai và lắp ghép - Cơ sở của dung sai, sai lệch và lắp ghép

ISO system of limits and lits - Bases of tolerances, deviations and fits

10837

TCVN 2245:1999

Hệ thống ISO về dung sai và lắp ghép. Bảng cấp dung sai tiêu chuẩn và sai lệch giới hạn của lỗ và trục

ISO system of limits and fits. Tables of standard tolerance grades and limit deviations for holes and shafts

10838

TCVN 2823:1999

Quặng nhôm. Chuẩn bị mẫu

Aluminium ores. Preparation of samples

10839

TCVN 2824:1999

Quặng nhôm. Xác định lượng mất khi nung ở 1075oC. Phương pháp khối lượng

Aluminium ores. Determination of loss of mass at 1075oC. Gravimetric method

10840

TCVN 2825:1999

Quặng nhôm. Xác định tổng hàm lượng silic. Kết hợp phương pháp khối lượng và phương pháp quang phổ

Aluminium ores. Determination of total silicon content. Combined gravimetric and spectrophotometric method

Tổng số trang: 614