• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12854-2:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 2: Mã khối

Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 2: Block ciphers

228,000 đ 228,000 đ Xóa
2

TCVN 9035:2011

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng xi măng trong xây dựng

Guide to the selection and use of cement in construction.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10893-2:2015

Phương pháp thử nghiệm điện đối với cáp điện. Phần 2: Thử nghiệm phóng điện cục bộ. 10

Electrical test methods for electric cables. Part 2: Partial discharge tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12047-5:2017

Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 5: Phương pháp đẳng nhiệt đối với nitơ, cacbon dioxit, các hydrocacbon C1 đến C5 và các hydrocacbon C6+

Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5313:2016

Giàn di động trên biển – Phân khoang.

Mobile offshore units – Subdivision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9647-1:2013

Máy tự hành dùng trong lâm nghiệp - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật đối với kết cấu bảo vệ phòng chống lật - Phần 1: Máy thông dụng

Self-propelled machinery for forestry - Laboratory tests and performance requirements for roll-over protective structures -- Part 1: General machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1865-1:2010

Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 1: Điều kiện ánh sáng ban ngày trong nhà (độ trắng ISO)

Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 1: Indoor daylight conditions (ISO brightness)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4916:1989

Than và cốc. Xác định hàm lượng lưu huỳnh chung. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Coal and coke. Determination of total sulphur. High temperature combusion method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7046:2002

Thịt tươi. Quy định kỹ thuật

Fresh meat. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13599-2:2022

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Trao đổi dữ liệu với các mô đun giao tiếp bên đường – Phần 2: Giao tiếp giữa trung tâm và các thiết bị liên quan bằng giao thức SNMP

Intelligent trasport systems (ITS) – Data Exchange Involving Roadside Modules Communication – Part 2: Traffic Management Centre to field device communications using SNMP

248,000 đ 248,000 đ Xóa
11

TCVN 10895-1:2015

Hệ thống đánh giá chất lượng. Phần 1: Ghi nhận và phân tích các khiếm khuyết trên các khối lắp ráp tấm mạch in. 23

Quality assessment systems - Part 1: Registration and analysis of defects on printed board assemblies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 1773-6:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6. Trọng tâm

Agricultural tractors. Test procedures. Part 6. Centre of gravity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,276,000 đ