-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8736:2011Thuôc thú y – Phương pháp định lượng tổng số bào tử Bacillus Veterinary drugs – Method for enumeration spores of Bacillus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6498:1999Chất lượng đất. Xác định nitơ tổng. Phương pháp Kendan (Kjeldahl) cải biên Soil quality. Determination of total nitrogen. Modifierd Kejldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8376:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây hội chứng taura (TSV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp - phiên mã ngược (RT-PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of taura syndrome virus (TSV) by reverse transcription - polymerase chain reaction (RT-PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5141:1990Nông sản thực phẩm. Hướng dẫn thực hành phân tích dư lượng thuốc trừ dịch hại Agricultural food products. Guidelines on practice in pesticide residue analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10386:2014Nước rau, quả – Xác định tổng hàm lượng carotenoid và từng phân đoạn carotenoid Fruit and vegetable juices - Determination of total carotenoid content and individual carotenoid fractions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2823:1999Quặng nhôm. Chuẩn bị mẫu Aluminium ores. Preparation of samples |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||