-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10960:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Phương pháp đo thủ công. 39 Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Manual gauging |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4151:1985Ferosilic. Phương pháp xác định cacbon Ferrosilicon - Method for determination of carbon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7470:2005Thép tấm và thép băng phủ nhôm/kẽm nhúng nóng Steel sheet and strip - Hot dip aluminium/zinc-coated |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11051:2015Nhiên liệu điêzen sinh học (B100) và hỗn hợp của nhiên liệu điêzen sinh học với nhiên liệu dầu mỏ phần cất trung bình. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (phương pháp tăng tốc). 17 Standard Test Method for Oxidation Stability of Biodiesel (B100) and Blends of Biodiesel with Middle Distillate Petroleum Fuel (Accelerated Method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7239:2003Bột bả tường Skim coat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3944:1984Thép sáu cạnh cán nóng. Thông số và kích thước Hot-rolled hexagonal steels. Dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5703:1993Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein Coffee. Determination of caffeine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6783:2000Ngăn và bình acquy dùng cho hệ thống năng lượng quang điện. Yêu cầu chung và phương pháp thử nghiệm Secondary cell and batteries for solar photovoltaic energy systems. General requirements and methods of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||