-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1992:1995Hộp giảm tốc thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung General purpose reducers. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1834:1994Công tắc Switches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-16:1999Máy kéo và máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp thử. Phần 16. Tính năng làm việc của hệ thống sưởi ấm và thông thoáng trong buồng lái kín Agricultural tractors and self-propelled machines. Test procedures. Part 16. Performance of heating and ventilation systems in closed cabs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1773-5:1999Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5. Công suất ở trục trích công suất (công suất truyền động không cơ học) Agricultural tractors. Test procedures. Part 5. partial power PTO (Non-mechanically transmitted power) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||