-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8059-4:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 4:Xác định khối lượng diện tích Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 4: Determination of mass per unit area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1773-12:1999Máy kéo và máy nông nghiệp. Phương pháp thử động cơ (thử trên băng). Phần 12. Công suất có ích Agricultural tractors and machines. Engine test procedures (bench test). Part 12. Net power |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7157:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ Laboratory glassware - Condensers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 13070:2020Máy lâm nghiệp - Máy bánh hơi chuyên dụng - Từ vựng, phương pháp thử tính năng và chỉ tiêu đối với hệ thống phanh Machinery for forestry – Wheeled special machines – Vocabulary, performances test method and criteria for brake systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 1773-5:1999Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5. Công suất ở trục trích công suất (công suất truyền động không cơ học) Agricultural tractors. Test procedures. Part 5. partial power PTO (Non-mechanically transmitted power) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |