-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1046:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền nước ở 98oC và phân cấp Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 98oC. Test methods and classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1773-10:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 10 -Công suất thuỷ lực tại mặt phân giới máy kéo và công cụ Agricultural tractors - Test procedures - Part 10. Hydraalic power at tractor/implement interface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9220:2012Thiết bị tưới nông nghiệp. Máy tưới quay quanh trục trung tâm và máy tưới ngang di động bằng vòi phun quay hoặc không quay. Xác định độ đồng đều phân bố nước Agricultural irrigation equipment. Centre-pivot and moving lateral irrigation machines with sprayer or sprinkler nozzles. Determination of uniformity of water distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9584:2012Máy lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ người vận hành. Phép thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu đặc tính, L3 Machinery for forestry. Operator protective structures. Laboratory tests and performance requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9025-2:2011Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 2: Xác định khả năng chịu nhổ và kéo qua đầu của đinh và móc kẹp Methods of test for pallet joints. Part 2: Determination of withdrawal and head pull-through resistance of pallet nails and staples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 1773-11:1999Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 11. Khả năng lái của máy kéo bánh hơi Agricultural tractors - Test procedures. Part 11. Steering capability of wheeled tractors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |