Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.272 kết quả.
Searching result
| 10641 |
TCVN 6861:2001Chất lượng đất. Xác định áp suất nước trong lỗ hổng của đất. Phương pháp dùng căng kế (tensiometer) Soil quality. Determination of pore water pressure. Tensiometer method |
| 10642 |
TCVN 6863:2001Chất lượng đất. Xác định khối lượng theo thể tích của hạt Soil quality. Determination of particle density |
| 10643 |
TCVN 6864:2001Chất lượng đất. Xác định dung lượng tiềm tàng trao đổi cation và các cation có khả năng trao đổi dùng dung dịch bari clorua được đệm ở pH=8,1 Soil quality. Determination of the potential cation exchange capacity and exchangeable cations using barium chloride solution buffered at pH=8,1 |
| 10644 |
TCVN 6865:2001Chất lượng đất. Các hệ thống ủ trong phòng thí nghiệm để đo quá trình khoáng hoá các chất hữu cơ trong đất ở điều kiện hiếu khí Soil quality. Laboratory incubation systems for measuring the mineralization of organic chemicals in soil under aerobic conditions |
| 10645 |
TCVN 6866:2001An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng Radiation protection. Dose limits for radiation workers and public |
| 10646 |
TCVN 6868:2001An toàn bức xạ. Quản lý chất thải phóng xạ. Phân loại chất thải phóng xạ Radiation protection. Radioactive waste management. Classification of radioactive waste |
| 10647 |
TCVN 6869:2001An toàn bức xạ. Chiếu xạ y tế. Quy định chung Radiation protection. Medical exposure. General provisions |
| 10648 |
TCVN 6870:2001An toàn bức xạ. Miễn trừ khai báo, đăng ký và xin giấy phép an toàn bức xạ Radiation protection. Exemption from requirements of notification, registration and licencing |
| 10649 |
TCVN 6877:2001Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa - Xác định độ truyền nhiệt khi tiếp xúc với lửa Protective clothing against heat and flame - Determination of heat transmission on exposure to flame |
| 10650 |
TCVN 6880:2001Bảo vệ chống phóng xạ. Quần áo bảo vệ chống nhiễm xạ. Thiết kế, lựa chọn, thử nghiệm và sử dụng Radiation protection. Clothing for protection against radioactive contamination. Design, selection, testing and use |
| 10651 |
|
| 10652 |
TCVN 6888:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Motorcycles, mopeds. Requirements in type approval |
| 10653 |
TCVN 6889:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Biện pháp chống sửa đổi không được phép đối với mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Anti-tampering measures for two-wheel motorcycles, mopeds. Requirements in type approval |
| 10654 |
TCVN 6890:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Chân chống mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Stands of two-wheel motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval |
| 10655 |
TCVN 6891:2001Giấy và cactông - Xác định độ thấu khí - Phương pháp Bendtsen Paper and board - Determination of air permeance - Bendtsen method |
| 10656 |
TCVN 6892:2001An toàn bức xạ. Bức xạ Gamma và tia X. Liều kế bỏ túi kiểu tụ điệnđọc gián tiếp hoặc trực tiếp X and Gamma radiation. Indirect or direct-reading capacitor-type pocket dosemeters |
| 10657 |
TCVN 6893:2001Giấy có độ hút nước cao - Phương pháp xác định độ hút nước Bibulous paper - Determination of water absorbency |
| 10658 |
TCVN 6898:2001Giấy - Xác định độ bền mặt - Phương pháp nến Paper - Determination of surface strength - Wax pick method |
| 10659 |
TCVN 6899:2001Giấy. Xác định độ thấm mực in. Phép thử thấm dầu thầu dầu Paper. Determination of printing ink permeation. Castor oil test |
| 10660 |
TCVN 6900-2:2001Hoá học. Cách trình bày tiêu chuẩn. Phần 2: Các phương pháp phân tích hoá học Chemistry. Layouts for standards. Part 2: Methods of mechical analysis |
