-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6665:2000Chất lượng nước. Xác định 33 nguyên tố bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma Water quality. Determination of 33 elements by inductively coupled plasma atomic emission spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6850-1:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn. Phần 1: Thông số cơ bản FM radio transmitters. Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6899:2001Giấy. Xác định độ thấm mực in. Phép thử thấm dầu thầu dầu Paper. Determination of printing ink permeation. Castor oil test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||