-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5970:1995Lập kế hoạch giám sát chất lượng không khí xung quanh Planning of ambient air quality monitoring |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4315:2007Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7108:2002Sữa bột dành cho trẻ đến 12 tháng tuổi. Quy định kỹ thuật Dried milk for infants up-to 12 months age. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7937-1:2013Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 1: Thanh, dảnh và dây dùng làm cốt Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 1: Reinforcing bars, wire rod and wire |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13335:2021Ứng dụng đường sắt - Hệ thống gom điện - Cần lấy điện, các phương pháp thử đối với dải tiếp xúc Railway applications - Current collection systems - Pantographs, testing methods for contacst strips |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6277:2003Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6898:2001Giấy - Xác định độ bền mặt - Phương pháp nến Paper - Determination of surface strength - Wax pick method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7882:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Tiếng ồn phát ra từ xe máy - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Noise emitted from mopeds - Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9637-12:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 12: Xác định thời gian oxy hóa bằng permanganat Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 12: Determination of permanganate time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6899:2001Giấy. Xác định độ thấm mực in. Phép thử thấm dầu thầu dầu Paper. Determination of printing ink permeation. Castor oil test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||