• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11373:2016

Thép lá phủ mạ hợp kim kẽm – nhôm 5% nhúng nóng liên tục.

Continuous hot– dip zinc – 5 % aluminium alloy coated steel sheet

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2104:1990

Dây lắp ráp, cách điện bằng chất dẻo dùng trong công nghiệp điện tử

PVC covered conductors for electronics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10510:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) – Họ E (Dầu động cơ đốt trong) – Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu sử dụng trong động cơ xăng môtô bốn kỳ và hệ thống truyền động kèm theo (phẩm cấp EMA và EMB)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family E (Internal Combustion engine oils) – Specifications for oils for use in four-stroke-cycle motorcycle gasoline engines and associated drivetrains (categories EMA and EMB)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11367-2:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 2: Mật mã phi đối xứng.

Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 2: Asymmetric ciphers

520,000 đ 520,000 đ Xóa
5

TCVN 11372:2016

Đặc tính theo chiều dày đối với sản phẩm thép.

Through – thickness characteristics for steel products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14341:2025

Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 6863:2001

Chất lượng đất. Xác định khối lượng theo thể tích của hạt

Soil quality. Determination of particle density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 970,000 đ