-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6987:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vùng nước biển ven bờ dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước Water quality. Standards for industrial effluents discharged into coastal waters using for waters sports and recreation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10430:2014Hướng dẫn sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng Instructions for use of products by consumers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6893:2001Giấy có độ hút nước cao - Phương pháp xác định độ hút nước Bibulous paper - Determination of water absorbency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||