Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.278 kết quả.

Searching result

8441

TCVN 1816:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of cobalt content. Methods of chemical analysis

8442

TCVN 1817:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng molipden. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of molipdenum content. Methods of chemical analysis

8443

TCVN 1818:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of copper content. Methods of chemical analysis

8444

TCVN 1819:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of maganese content. Methods of chemical analysis

8445

TCVN 1820:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of sulphur content. Methods of chemical analysis

8446

TCVN 1821:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tổng. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of total cacbon content. Methods of chemical analysis

8447

TCVN 2046:2009

Động cơ điezen. Vòi phun. Yêu cầu kỹ thuật chung

Diesel injectors. Injectors. General technical requirements

8448

TCVN 2081:2009

Mực in - Phương pháp lấy mẫu

Printing inks – Sampling

8449

TCVN 2082:2009

Mực in - Xác định độ nghiền mịn bằng dụng cụ đo độ nghiền NPIRI

Standard test method for fineness of grind of printing inks by the NPIRI grindometer

8450

TCVN 2083:2009

Mực in dạng nhão và chất mang mực - Xác định tính chất lưu biến sử dụng nhớt kế thanh rơi

Standard test method for rheological properties of paste printing and vehicles by the falling rod viscometer

8451

TCVN 2084:2009

Chất mang mực dạng nhão - Xác định tính chất nhớt đàn hồi sử dụng lưu biến kế dao động

Standard test method for viscoelastic properties of paste ink vehicle using an oscillatory rheometer

8452

TCVN 2086:2009

Hệ phân tán mực in dạng nhão - Xác định cường độ màu tương đối

Standard test method for relative tinting strength of paste-type printing ink dispersions

8453

TCVN 2087:2009

Mực in tự khô do oxy hóa - Xác định thời gian khô theo độ bền squalen

Standard test method for drying time of oxidative-drying printing inks by squalene resistance

8454

TCVN 2088:2009

Mực in - Xác định độ thấm dầu

Printing inks - Determination of take oil

8455

TCVN 2117:2009

Nước thuốc thử. Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for reagent water

8456

TCVN 2130:2009

Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định tính hóa chất còn lại

Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of qualitative determinations of chemical residues

8457

TCVN 2258:2009

Truyền động bánh răng trụ thân khai. Prôfin gốc

Involute cylindrical gear drive. Basic profiles

8458

TCVN 2309:2009

Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chung)

Determination of water. Karl Fischer method (General method)

8459

TCVN 254-1:2009

 Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 1: Gravimetric method

8460

TCVN 254-2:2009

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phương pháp đo màu sau khi khử molypdophosphat

Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 2: Reduced molypdophosphate photometric method

Tổng số trang: 614