-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 254-1:2009Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp khối lượng Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 1: Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7198:2002Thuốc nổ nhũ tương P113 dùng cho mỏ hầm lò không có khí và bụi nổ Emulsion explosive P113 for use in non-gassy and non-explosion dusty undergound mines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8364:2010Propan và butan thương phẩm – Phân tích bằng sắc ký khí Commercial propane and butane – Analysis by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5611:2007Chè. Xác định tro tổng số Tea. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9682-1:2013Ớt chilli và nhựa dầu ớt chilli. Xác định hàm lượng capsaicinoid tổng số. Phần 1: Phương pháp đo phổ Chillies and chilli oleoresins. Determination of total capsaicinoid content . Part 1: Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1596:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ kết dính với sợi dệt Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to textile fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8609:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Ống dẫn mềm dùng cho phương tiện sử dụng khí tự nhiên và các hệ thống tiếp nhiên liệu. Road vehicles. Hoses for natural gas vehicles and dispensing systems. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3667:1989Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3804:2009Natri hydroxit sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng thủy ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa Sodium hydroxide for industrial use. Determination of mercury content; Flameless atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||