• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5751:1993

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3574:2009

Kiểm soát thống kê các quá trình công nghệ khi tham số kiểm tra theo phân bố chuẩn

Statistical control of technological processes under the normal distribution of the controlled parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3782:2009

Thép vuốt nguội sợi tròn dùng để chế tạo cáp thép sợi cacbon công dụng chung và cáp thép sợi đường kính lớn. Yêu cầu kỹ thuật

Round drawn wire for general purpose non-alloy steel wire ropes and for large diameter steel wire ropes. Specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 254-1:2009

 Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 1: Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-39:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-39: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ nấu đa năng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-39: Particular requirements for commercial electric multi-purpose cooking pans

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 3804:2009

Natri hydroxit sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng thủy ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

 Sodium hydroxide for industrial use. Determination of mercury content; Flameless atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ