-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-49:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-49: Yêu cầu cụ thể đối với tủ giữ nóng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-49: Particular requirements for commercial electric appliances for keeping food and crockery warm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1794:2009Glyxerin công nghiệp. Phương pháp thử Industrial glycerin. Test methods. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1694:2009Sản phẩm hóa học sử dụng trong công nghiệp. Kỹ thuật lấy mẫu. Sản phẩm hóa học rắn ở dạng hạt từ bột đến tảng thô Chemical products for industrial use. Sampling techniques. Solid chemical products in the form of particles varying from powders to coarse lumps |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2130:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định tính hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of qualitative determinations of chemical residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 476,000 đ | ||||