• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4621:2009

Chất lượng đất. Phương pháp xác định tổng số bazơ trao đổi

Soil quality. Method for the determination of total exchangeable bazes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10301:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá giò và cá vược

Compound feed for cobia and seabass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5255:2009

Chất lượng đất - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu

Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4643:2009

Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định độ thẩm thấu lưu chất

Permeable sintered metal materials. Determination of fluid permeability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3782:2009

Thép vuốt nguội sợi tròn dùng để chế tạo cáp thép sợi cacbon công dụng chung và cáp thép sợi đường kính lớn. Yêu cầu kỹ thuật

Round drawn wire for general purpose non-alloy steel wire ropes and for large diameter steel wire ropes. Specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ