Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 11.904 kết quả.
Searching result
61 |
TCVN 13988:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rượu vang Traceability – Requirements for wine supply chain |
62 |
TCVN 13989:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sản phẩm dược mỹ phẩm Traceability – Requirements for cosmeceutical products supply chain |
63 |
TCVN 13990:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với logistic chuỗi lạnh cho thực phẩm Traceability – Requirements for food cold chain logistics |
64 |
TCVN 13991:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản Traceability – Guidelines for seafood traceability |
65 |
TCVN 13987:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm Traceability – Requirements for information capture in food tracebility |
66 |
|
67 |
|
68 |
|
69 |
TCVN 13048:2024Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa rỗng thoát nước – Thi công và nghiệm thu Porous Asphalt Mixture Course - Construction and Acceptance |
70 |
TCVN 7818-1:2024Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 1: Khung Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 1: Framework |
71 |
TCVN 7818-4:2024Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 4: Liên kết chuẩn nguồn thời gian Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 4: Traceability of time sources |
72 |
|
73 |
|
74 |
|
75 |
|
76 |
|
77 |
TCVN 12636-16:2024Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones |
78 |
TCVN 12636-17:2024Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 17: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng chất lơ lửng nước sông Hydro – Meteorological Observations – Part 17:River suspended sediment discharge data processing |
79 |
TCVN 13951:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements |
80 |
TCVN 13952:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements |