-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6371:1998Dung cơ học của các máy quay lớn có tốc độ từ 10 đến 200 vòng/giây. Đo và đánh giá cường độ rung tại vị trí làm việc Mechanical vibration of large rotating machines with speed range from 10 to 200 rev/s. Measurement and evaluation of vibration severity in situ |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6323:2015Cao su và các loại latex. Ký hiệu và tên gọi. 11 Rubber and latices. Nomenclature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4538:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-24:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 24: Bảo vệ chống sét Wind energy generation systems – Part 24: Lightning protection |
896,000 đ | 896,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,096,000 đ | ||||