-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14383-1:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10866:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 20 Hexagon head bolts -- Product grades A and B |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2230:1977Sàng và rây. Lưới đan và lưới đục lỗ. Kích thước lỗ Test sieves. Woven wire cloth and perforated plates. Nominal sizes of apertures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7571-15:2019Thép hình cán nóng - Phần 15: Thép chữ I Hot-rolled steel sections - Part 15: I sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10687-27-1:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 27-1: Mô hình mô phỏng điện – Mô hình chung Wind energy generation systems – Part 27-1: Electrical simulation models – Generic models |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 906,000 đ | ||||