Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.185 kết quả.

Searching result

6021

TCVN ISO 39001:2014

Hệ thống quản lý an toàn giao thông đường bộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Road traffic safety management systems - Requirements with guidance for use

6022

TCVN ISO/TS 22002-2:2014

Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm – Phần 2: Cung cấp thực phẩm

Prerequisite programmes on food safety -- Part 2: Catering

6023

TCVN 10020:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ lipase của chế phẩm lipase đường tiêu hóa

Milk and milk products. Determination of the lipase activity of pregastric lipase preparation

6024

TCVN 10021:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Rennet bê và rennet bò. Xác định hàm lượng chymosin và pepsin bò bằng phương pháp sắc ký

Milk and milk products. Calf rennet and adult bovine rennet. Determination by chromatography of chymosin and bovine pepsin contents

6025

TCVN 10022:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Rennet cừu và rennet dê. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số

Milk and milk products. Ovine and caprine rennets. Determination of total milk-clotting activit

6026

TCVN 10023:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định Lysozym lòng trắng trứng gà bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and milk products. Determination of hen\'s egg white lysozyme by HPLC

6027

TCVN 10024:2013

Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định đặc tính của sữa trong cà phê nóng (phép thử cà phê)

Dried milk and dried milk products. Determination of their behaviour in hot coffee (Coffee test)

6028

TCVN 10025:2013

Lactose. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer

Lactose. Determination of water content. Karl Fischer method

6029

TCVN 10027:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hydro sunphua bằng mức độ thay đổi phản xạ

Standard test method for hydrogen sulfide in the atmosphere by rate of change of reflectance

6030

TCVN 10029:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp phân tích hơi hợp chất hữu cơ đã lấy mẫu bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for analysis of organic compound vapors collected by the activated charcoal tube adsorption method

6031

TCVN 10030:2013

Thực phẩm. Xác định saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ.

Foodstuffs. Determination of saccharin in table top sweetener preparations. Spectrometric method

6032

TCVN 10031:2013

Thực phẩm. Xác định acesulfame K trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ.

Foodstuffs. Determination of acesulfame K in table top sweetener preparations. Spectrometric method

6033

TCVN 10032:2013

Thực phẩm. Xác định aspartame trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao.

Foodstuffs. Determination of aspartame in table top sweetener preparations. Method by high performance liquid chromatography

6034

TCVN 10033:2013

Thực phẩm. Xác định cyclamate và saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt dạng lỏng. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs. Determination of cyclamate and saccharin in liquid table top sweetener preparations. Method by high performance liquid chromatography

6035

TCVN 10034:2013

Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chung về xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl

Food and feed products. General guidelines for the determination of nitrogen by the Kjeldahl method

6036

TCVN 10035:2013

Thực phẩm đã qua xử lý nhiệt đựng trong bao bì kín. Xác định pH

Heat-processed foods in hermetically sealed containers. Determination of pH

6037

TCVN 10036:2013

Thực phẩm - Xác định chỉ số glycaemic (GI) và khuyến nghị cách phân loại thực phẩm

Food products - Determination of the glycaemic index (GI) and recommendation for food classification

6038

TCVN 10037:2013

Len. Xác định hàm lượng kiềm

Wool. Determination of alkali content

6039

TCVN 10038:2013

Vật liệu dệt. Các đặc điểm của vải dệt

Textiles. Woven fabric descriptions

6040

TCVN 10039:2013

Len. Xác định mức độ tan trong kiềm

Wool. Determination of solubility in alkali

Tổng số trang: 610