• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10319:2014

Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm tính năng chống cháy của vật liệu chế tạo đầu máy và toa xe

Railway vehicles - Fire-resistance behaviour testing methods of Rolling stock materials

164,000 đ 164,000 đ Xóa
2

TCVN 10850:2015

Hệ thống giám sát, điều hành giao thông trên đường cao tốc

Traffic Management Systems for Expressways

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7976:2015

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Quy định kỹ thuật. 12

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8525:2015

Máy biến áp phân phối - Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Distribution transformers - Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8400-35:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 35: Bệnh theileria ở trâu bò. 25

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 35: Bovine theileriosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7848-1:2015

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định độ hấp thụ nước và tính lưu biến bằng farinograph. 34

Wheat flour -- Physical characteristics of doughs -- Part 1: Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 9963:2014

Cá nước ngọt - Cá tra - Yêu cầu kỹ thuật

Freshwater fish - Pangasianodon hypophythalmus (Sauvage, 1878) - Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 9905:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế kết cấu theo độ tin cậy

Hydraulic structures – Design reliability requirements

176,000 đ 176,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,140,000 đ