Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.268 kết quả.

Searching result

3581

TCVN 11853:2017

Ứng dụng đường sắt - Hệ thống lắp đặt điện cố định - Mạch tiếp xúc trên không dùng cho sức kéo điện

Railway applications - Fixed installations - Electric traction overhead contact lines

3582

TCVN 11854:2017

Ứng dụng đường sắt - Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm phương tiện giao thông đường sắt có kết cấu hoàn chỉnh và trước khi đưa vào sử dụng

Railway applications - Rolling stock - Testing of rolling stock on completion of construction and before entry into service

3583

TCVN 11855-1:2017

Hệ thống quang điện (PV) – Yêu cầu thử nghiệm, tài liệu và bảo trì – Phần 1: Hệ thống nối lưới – Tài liệu, thử nghiệm nghiệm thu và kiểm tra

Photovoltaic (PV) systems - Requirements for testing, documentation and maintenance - Part 1: Grid connected systems - Documentation, commissioning tests and inspection

3584

TCVN 11856:2017

Chợ kinh doanh thực phẩm

Food business market

3585

TCVN 11862:2017

Mẫu chuẩn – Thiết lập và thể hiện liên kết chuẩn đo lường của các giá trị đại lượng được ấn định cho mẫu chuẩn

Reference materials – Establishing and expressing metrological traceability of quantity values assigned to reference materials

3586

TCVN 11863:2017

Phương pháp thống kê đánh giá độ không đảm bảo – Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo sử dụng thiết kế chéo hai yếu tố

Statistical methods of uncertainty evaluation - Guidance on evaluation of uncertainty using two-factor crossed designs

3587

TCVN 11864:2017

Phương pháp định lượng trong cải tiến quá trình – Six sigma – Năng lực của nhân sự chủ chốt và tổ chức khi triển khai six sigma và lean

Quantitative methods in process improvement - Six Sigma - Competencies for key personnel and their organizations in relation to Six Sigma and Lean implementation

3588

TCVN 11865-1:2017

Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 1: Nguyên tắc chung

Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 1: General principles

3589

TCVN 11865-2:2017

Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 2: Lấy mẫu vật liệu dạng hạt

Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 2: Sampling of particulate materials

3590

TCVN 11866:2017

Hướng dẫn quản lý dự án

Guidance on project management

3591

TCVN 11867:2017

Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản lý danh mục đầu tư

Project, programme and portfolio management – Guidance on portfolio management

3592

TCVN 11868:2017

Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản trị

Project, programme and portfolio management – Guidance on governance

3593

TCVN 11869:2017

Vòi nước vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho bộ phận điều chỉnh lưu lượng

Sanitary tapware - General specifications for flow rate regulators

3594

TCVN 11871-1:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống tràm - Phần 1: Nhân giống bằng hạt

Forest tree cultivar - Melaleuca sapling - Part 1: Seedlings

3595

TCVN 11873:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng đồng - Phương pháp đo quang sử dụng kẽm dibenzyldithiocarbamat

Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method

3596

TCVN 11874:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp đo quang sử dụng bạc dietyldithiocarbamat

Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method

3597

TCVN 11875:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo quang sử dụng SPADNS

Sodium chloride - Determination of fluoride content - Using SPADNS photometric method

3598

TCVN 11876:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp đo điện thế

Sodium chloride - Determination of chloride content - Potentiometric method

3599

TCVN 11877:2017

Muối (natri clorua) - Xác định các nguyên tố - Phương pháp đo phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES)

Sodium chloride - Determination of elements - Inductively coupled plasma optical emission spectrometry method (ICP-OES)

3600

TCVN 11878:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng canxi và magie - Phương pháp đo thức chất edta

Sodium chloride - Determination of calcium and magnesium contént - EDTA complexometric methods

Tổng số trang: 614