-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11865-2:2017Khía cạnh thống kê của lấy mẫu vật liệu dạng đống – Phần 2: Lấy mẫu vật liệu dạng hạt Statistical aspects of sampling from bulk materials - Part 2: Sampling of particulate materials |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5692:2014Ván gỗ nhân tạo - Xác định kích thước mẫu thử Wood-based panels – Determination of dimensions of pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5660:2010Tiêu chuẩn chung đối với phụ gia thực phẩm General standard for food additives |
1,188,000 đ | 1,188,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11863:2017Phương pháp thống kê đánh giá độ không đảm bảo – Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo sử dụng thiết kế chéo hai yếu tố Statistical methods of uncertainty evaluation - Guidance on evaluation of uncertainty using two-factor crossed designs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,918,000 đ | ||||