-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9347:2012Cấu kiện bê tông và bê tông cốt thép đúc sẵn. Phương pháp thí nghiệm gia tải để đánh giá độ bền, độ cứng và khả năng chống nứt Reinforced concrete and prefabricated concrete building products .Loadings test method for assessment of strength, rigidity and crack resistance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9084-2:2014Kết cấu gỗ - Ứng dụng uốn của dầm chữ I - Phần 2: Tính năng thành phần và yêu cầu sản xuất Timber structures – Bending applications of I-beams – Part 2: Component performance and manufacturing requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9286:2012Phân bón - Xác định đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total copper by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9290:2012Phân bón - Xác định chì tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa) Fertilizers - Determination of total lead by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8292:2009Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo thị giác Ophthalmic instruments. Ophthalmometers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9419:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma Investigation, evaluation and exploration of minerals. Gamma spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11880:2017Cá tra khô phồng Dried pangasius fillets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||