-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-1:2011An toàn đồ chơi trẻ em. phần 1: Các khía cạnh an toàn liên quan đến tính chất cơ lý Safety of toys. Part 1: Safety aspects related to mechanical and physical properties |
484,000 đ | 484,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11838:2017Thịt - Phương pháp xác định dư lượng sulfonamid bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần Meat - Determination of sulfonamid residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8689:2011Dịch vụ IPTV trên mạng viễn thông công cộng cố định. Các yêu cầu. IPTV services on fixed public telecommunication network. Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8699:2011Mạng viễn thông - Ống nhựa dùng cho tuyến cáp ngầm - Yêu cầu kỹ thuật Telecommunication network - Plastic Ducting use for underground cable lines - Technical requirements. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13375:2021Bơm tiêm vô khuẩn sử dụng một lần, có hoặc không có kim, dùng cho insulin Sterile single-use syringes, with or without needle, for insulin |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11866:2017Hướng dẫn quản lý dự án Guidance on project management |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,038,000 đ | ||||