Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.286 kết quả.

Searching result

241

TCVN 14437:2025

Thực phẩm – Xác định benzo[a]pyren, benz[a]anthracen, chrysen và benzo[b]fluoranthen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang (HPLC-FD)

Food analysis – Determination of benzo[a]pyrene, benz[a]anthracene, chrysene and benzo[b]fluoranthene in foodstuffs by high performance liquid chromatography with fluorescence detection (HPLC–FD)

242

TCVN 14438:2025

Thực phẩm – Xác định benzo[a]pyren, benz[a]anthracen, chrysen và benzo[b]fluoranthen bằng sắc ký khí - khối phổ (GC-MS)

Food analysis ─ Determination of benzo[a]pyrene, benz[a]anthracene, chrysene and benzo[b]fluoranthene in foodstuffs by gas chromatography–mass spectrometry (GC–MS)

243

TCVN 14439:2025

Thực phẩm – Xác định độc tố alternaria trong cà chua, lúa mì và hạt hướng dương bằng phương pháp làm sạch sử dụng cột chiết pha rắn (SPE) và sắc ký lỏng hiệu năng cao - hai lần khối phổ (HPLC MS/MS)

Foodstuffs – Determination of Alternaria toxins in tomato, wheat and sunflower seeds by SPE clean–up and HPLC–MS/MS

244

TCVN 14440:2025

Sản phẩm từ rong mứt

Laver products

245

TCVN 14441:2025

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định chỉ số K biểu thị độ tươi của cá – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fish and fishery products – Determination of K-value as a freshness index for fish – High performance liquid chromatographic method (HPLC)

246

TCVN 14442:2025

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và định lượng histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector UV

Microbiology of the food chain – Detection and quantification of histamine in fish and fishery products – HPLC method

247

TCVN 14443:2025

Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và hợp chất hóa học của chúng – Xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản bằng phân tích thủy ngân nguyên tố

Foodstuffs – Determination elements and their chemical species – Determination of organomercury in seafood by elemental mercury analysis

248

TCVN 14444:2025

Thực phẩm – Xác định các độc tố nhóm saxitoxin trong nhuyễn thể có vỏ – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có tạo dẫn xuất trước cột và oxy hóa bằng peroxide hoặc periodat

Foodstuffs – Determination of saxitoxin-group toxins in shellfish – HPLC method using pre-colum derivatization with peroxide or periodate oxidation

249

TCVN 14445:2025

Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính

Manipulating industrial robots – Object handling with grasp – type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics

250

TCVN 14446:2025

Rô bốt di động – Từ vựng

Mobile Robots – Vocabulary

251

TCVN 14447-1:2025

Rô bốt – Hệ mô đun cho rô bốt dịch vụ – Phần 1: Yêu cầu chung

Robotics – Modularity for service robots – Part 1: General requirements

252

TCVN 14450-1:2025

Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung

Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 1: General requirements

253

TCVN 14450-2:2025

Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với truyền thông và hoạt động của hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ

Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 2: Specific requirements for MF-WPT system communication and activities

254

TCVN 14450-3:2025

Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ

Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 3: Specific requirements for magnetic field wireless power transfer systems

255

TCVN 14451-1:2025

Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Inflatable play equipment – Part 1: Safety requirements and test methods

256

TCVN 14451-2:2025

Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn bổ sung đối với phao nhún lắp đặt cố định

Inflatable play equipment - Part 2: Additional safety requirements for inflatable bouncing

257

TCVN 14451-3:2025

Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn bổ sung và phương pháp thử thiết bị chơi leo trèo và trượt

Inflatable play equipment - Part 3: Additional safety requirements and test methods for snappies

258

TCVN 14452:2025

Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung

Playground equipment accessible for all children

259

TCVN 14457:2025

Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử

Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment

260

TCVN 14458:2025

Phân tích các phương pháp luận định lượng phát thải khí nhà kính dùng cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử

Analysis of quantification methodologies for greenhouse gas emissions for electrical and electronic products and systems

Tổng số trang: 615