Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.182 kết quả.
Searching result
| 241 |
TCVN 14451-2:2025Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn bổ sung đối với phao nhún lắp đặt cố định Inflatable play equipment - Part 2: Additional safety requirements for inflatable bouncing |
| 242 |
TCVN 14451-3:2025Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn bổ sung và phương pháp thử thiết bị chơi leo trèo và trượt Inflatable play equipment - Part 3: Additional safety requirements and test methods for snappies |
| 243 |
TCVN 14452:2025Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung Playground equipment accessible for all children |
| 244 |
TCVN 14457:2025Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment |
| 245 |
TCVN 14458:2025Phân tích các phương pháp luận định lượng phát thải khí nhà kính dùng cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử Analysis of quantification methodologies for greenhouse gas emissions for electrical and electronic products and systems |
| 246 |
TCVN 14459:2025Hướng dẫn định lượng các mức giảm phát thải khí nhà kính từ đường cơ sở cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử Guidance on quantifying greenhouse gas emission reductions from the baseline for electrical and electronic products and systems |
| 247 |
TCVN 14460:2025Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý thức về môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử Guidance on material efficiency considerations in environmentally conscious design of electrical and electronic products |
| 248 |
TCVN 14461:2025Xây dựng phương pháp thử – Hướng dẫn lựa chọn chất Test method development – Guidelines for substance selection |
| 249 |
TCVN 14462:2025Tài liệu kỹ thuật để đánh giá các sản phẩm điện và điện tử liên quan đến việc hạn chế các chất nguy hại Technical documentation for the assessment of electrical and electronic products with respect to the restriction of hazardous substances |
| 250 |
TCVN 14463:2025Tiêu chuẩn hóa môi trường đối với các sản phẩm và hệ thống điện và điện tử – Bảng chú giải thuật ngữ Environmental standardization for electrical and electronic products and systems – Glossary of terms |
| 251 |
TCVN 14464-1:2025Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 1: Thiết bị giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 1: Monitoring devices – Basic technical requirements |
| 252 |
TCVN 14464-2:2025Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 2: Thiết bị trung tâm giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 2: Central monitoring devices – Basic technical requirements |
| 253 |
TCVN 14465:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung quản lý quá trình phân tích dữ liệu lớn Information technology – Artificial intelligence – Process management framework for big data analytics |
| 254 |
TCVN 14466:2025Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu Big data – Framework and requirements for data exchange |
| 255 |
TCVN 14467:2025Cáp điện ngầm dưới biển có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định từ 6 kV (Um = 7,2 kV) đến 60 kV (Um = 72,5 kV) – Yêu cầu và phương pháp thử Submarine power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 60 kV (Um = 72,5 kV) – Test methods and requirements |
| 256 |
TCVN 14468:2025Tiêu chuẩn về tính bền vững để đo lường và báo cáo các khía cạnh kinh tế tuần hoàn của sản phẩm, địa điểm thực hiện và tổ chức Standard for sustainability for measuring and reporting circular economy aspects of products, sites and organizations |
| 257 |
TCVN 14469-220:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 220: Quá trình tái sản xuất – Quy định kỹ thuật Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 220: The process of remanufacture – Specification |
| 258 |
TCVN 14469-240:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 240: Cải tạo Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 240: Reconditioning |
| 259 |
TCVN 14469-3:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 3: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược thiết kế phù hợp cuối vòng đời Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 3: Guide to choosing an appropriate end–of–life design strategy |
| 260 |
TCVN 14470:2025Phân bón – Xác định hàm lượng axit salicylic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of salicylic acid by high performance liquid chromatography (HPLC) |
