• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6176:1996

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt

Textiles. Test method for thermal transmittance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14497:2025

Phòng cháy chữa cháy – Thiết bị báo cháy độc lập – Đầu báo cháy khói sử dụng ánh sáng tán xạ, ánh sáng truyền qua hoặc ion hoá

Fire protection – Stand–alone fire detector – Smoke alarms using scattered light, transmitted light or ionization

328,000 đ 328,000 đ Xóa
3

TCVN 134:1977

Vòng đệm. Yêu cầu kỹ thuật

Washers. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6781-1-1:2017

Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm môđun quang điện (PV) tinh thể silic

Terrestrial photovoltaic (PV) modules - Design qualification and type approval - Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2044:1977

Đo lường học. Thuật ngữ và định nghĩa

Metrology. Vocabulary

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 2042:1977

Chốt trụ - Kích thước

Cylindrical pins - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14547-2:2025

Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng ngoài trời

Bamboo floorings – Part 2: Outdoor use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6381:2007

Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho xuất bản phẩm nhiều kỳ (ISSN)

Information and documentation. International standard serial numbering (ISSN)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1778:1976

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ

Piston-type internal combustion engines. Terms

220,000 đ 220,000 đ Xóa
10

TCVN 130:1977

Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Spring washers. Dimension and specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6315:2015

Latex cao su. Xác định tổng hàm lượng chất rắn. 13

Latex, rubber -- Determination of total solids content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7648:2007

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp chế biến thuỷ sản

Water quality. Effuent discharge standards for aquatic products processing industry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 49:1986

Vít đầu chỏm cầu. Kết cấu và kích thước

Mushroom head screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 14432:2025

Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định chloride – Phương pháp chuẩn độ điện thế

Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of chloride – Potentiometric titration method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,348,000 đ