Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 764 kết quả.
Searching result
| 141 |
TCVN 5154:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Bacillus anthracis Microbiology of food and animal feeding stuffs. Detection of Bacillus anthracis |
| 142 |
TCVN 5224:2009Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm) Coke. Size analysis (Nominal top size 20 mm or less) |
| 143 |
TCVN 5255:2009Chất lượng đất - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen |
| 144 |
TCVN 5256:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định hàm lượng phospho dễ tiêu Soil quality. Method for the determination of bio-available phosphorus |
| 145 |
TCVN 5299:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định mức độ xói mòn đất do mưa Soil quality. Method for the determination of soil erosion by rain |
| 146 |
TCVN 5300:2009Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals |
| 147 |
TCVN 5302:2009Chất lượng đất. Yêu cầu chung đối với việc phục hồi đất Soil quality. General requirements for soil reclamation |
| 148 |
TCVN 5307:2009Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu thiết kế Petroleum and petroleum products terminal - Design requirements |
| 149 |
|
| 150 |
TCVN 5404:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Nguyên tắc chung đối với thử ăn mòn Corrosion of metals and alloys. General principles for corrosion testing |
| 151 |
|
| 152 |
TCVN 5465-1:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 1: Nguyên tắc chung của phép thử Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 1: General principles of testing |
| 153 |
TCVN 5465-10:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 10: Hỗn hợp xơ triaxetat hoặc xơ polylactit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng diclometan) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 10: Mixtures of triacetate or polylactide and certain other fibres (method using dichloromethane) |
| 154 |
TCVN 5465-11:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 11: Hỗn hợp xơ xenlulo và xơ polyeste (phương pháp sử dụng axit sunphuric) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 11: Mixtures of cellulose and polyester fibres (method using sulfuric acid) |
| 155 |
TCVN 5465-12:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 12: Hỗn hợp xơ acrylic, xơ modacrylic, xơ clo, xơ elastan và một số xơ khác (phương pháp sử dụng dimetylformamit) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 12: Mixtures of acrylic, certain modacrylics, certain chlorofibres, certain elastanes and certain other fibres (method using dimethylformamide) |
| 156 |
TCVN 5465-13:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 13: Hỗn hợp xơ clo và một số xơ khác (phương pháp sử dụng cacbon disulfua/axeton) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 13: Mixtures of certain chlorofibres and certain other fibres (method using carbon disulfide/acetone) |
| 157 |
TCVN 5465-14:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 14: Hỗn hợp xơ axetat và một số xơ clo (phương pháp sử dụng axit axetic) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 14: Mixtures of acetate and certain chlorofibres (method using acetic acid) |
| 158 |
TCVN 5465-15:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 15: Hỗn hợp xơ đay và một số xơ động vật (phương pháp xác định hàm lượng nitơ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 15: Mixtures of jute and certain animal fibres (method by determining nitrogen content) |
| 159 |
TCVN 5465-16:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 16: Hỗn hợp xơ polypropylen và một số xơ khác (phương pháp sử dụng xylen) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 16: Mixtures of polypropylene fibres and certain other fibres (method using xylene) |
| 160 |
TCVN 5465-17:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 17: Hỗn hợp xơ clo (polyme đồng nhất của vinyl clorua) và một số xơ khác (Phương pháp sử dụng axit sunphuric) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 17: Mixtures of chlorofibres (homopolymers of vinyl chloride) and certain other fibres (method using sulfuric acid) |
