-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2381:1978Bình lọc không khí động cơ điezen tĩnh tại, tàu thuỷ và đầu máy. Yêu cầu kỹ thuật Air filters for stationary, marine and locomotive diesels. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2322:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất photphat (trong dung dịch không màu) Reagents. Determination of phosphate impurities content (in colourless solution) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4655-2:2009Quặng sắt - Xác định hàm lượng mangan – Phần 2: Phương pháp đo màu periodat Iron ores - Determination of manganes content – Part 2: Periodate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5465-15:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 15: Hỗn hợp xơ đay và một số xơ động vật (phương pháp xác định hàm lượng nitơ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 15: Mixtures of jute and certain animal fibres (method by determining nitrogen content) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||