-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7523:2005Quả thanh long Dragon fruit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 192:1966Kích thước ưu tiên Preferred dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5453:2009Thông tin và tư liệu. Từ vựng Information and documentation. Vocabulary |
812,000 đ | 812,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 912,000 đ | ||||