-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5136:1990Tiếng ồn. Các phương pháp đo. Yêu cầu chung Noise. Methods of measurement. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5109:2002Tôm biển hoặc tôm nước ngọt đông lạnh nhanh Quick frozen shrimps or prawns |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5465-10:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 10: Hỗn hợp xơ triaxetat hoặc xơ polylactit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng diclometan) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 10: Mixtures of triacetate or polylactide and certain other fibres (method using dichloromethane) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||