• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12434:2018

Cần trục – Tín hiệu bằng tay sử dụng với cần trục

Crane – Hand signals used with cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12501:2018

Sản phẩm vệ sinh – Bệ xí bệt – Hiệu quả sử dụng nước

Sanitary wares – WC pans – Water efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12436:2018

Cần trục – Đào tạo người xếp dỡ tải và người báo hiệu

Crane – Training of slinger and signaller

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6538:2013

Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan

Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5256:2009

 Chất lượng đất. Phương pháp xác định hàm lượng phospho dễ tiêu

Soil quality. Method for the determination of bio-available phosphorus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ