-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3854:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng crom Ferrochrome. Determination of chrome content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11815:2017Thiết kế công trình phụ trợ trong thi công cầu Design of temporary works and auxiliary equipments for bridge construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11890:2017Quy phạm thực hành đối với xay xát gạo Code of practices for rice mill |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5300:2009Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||