Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 1521 |
TCVN 13480-2:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định cường độ chịu uốn và chịu nén Methods of test for screed materials – Part 2: Determination of flexural and compressive strength |
| 1522 |
TCVN 13480-3:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 3: xác định độ chịu mài mòn Bo¨hme Methods of test for screed materials – Part 3: Determination of wear resistance– Böhme |
| 1523 |
TCVN 13480-4:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ chịu mài mòn BCA Methods of test for screed materials – Part 4: Determination of wear resistance– BCA |
| 1524 |
TCVN 13480-5:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ chịu mài mòn bánh xe lăn của vật liệu làm phẳng sàn chịu mài mòn Methods of test for screed materials – Part 5: Determination of wear resistance to rolling wheel of screed material for wearing layer |
| 1525 |
TCVN 13480-6:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ cứng bề mặt Methods of test for screed materials – Part 6: Determination of surface hardness |
| 1526 |
TCVN 13480-7:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 7: Xác định độ chịu mài mòn bánh xe lăn của vật liệu làm phẳng sàn có lớp phủ sàn Methods of test for screed materials – Part 7: Determination of wear resistance to rolling wheel of screed material with floor coverings |
| 1527 |
TCVN 13480-8:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định cường bộ bám dính Methods of test for screed materials – Part 8: Determination of bond strength |
| 1528 |
TCVN 13480-9:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ ổn định Methods of test for screed materials – Part 9: Dimensional stability |
| 1529 |
TCVN 13481:2022Cao su lưu hoá và nhiệt dẻo – Gioăng đệm định hình dùng trong xây dựng – Phân loại, yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Rubber, vulcanized and thermoplastic – Preformed gaskets used in buildings – Classification, specifications and test methods |
| 1530 |
TCVN 13486:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng canxi oxit, magie oxit, sắt và chì - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Diatomite concentrates – Determination of calcium oxide, iron and lead content – Atomic absorption spectrometric method |
| 1531 |
TCVN 13487:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng tổng sắt - Phương pháp chuẩn độ Diatomite concentrates – Determination of total iron content – Titrimetric method |
| 1532 |
TCVN 13488:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng nhôm oxit -Phương pháp chuẩn độ Diatomite concentrates – Determination of aluminum oxede content – Titrimetric method |
| 1533 |
TCVN 13489:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS) Diatomite concentrates – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method (HG– AAS) |
| 1534 |
TCVN 13490:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng mất khi nung - Phương pháp khối lượng Diatomite concentrates – Determination of loss on ingnition – Gravimetric method |
| 1535 |
TCVN 13491:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng Diatomite concentrates – Determination of silicon dioxide content – Gravimetric method |
| 1536 |
TCVN 13492:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng thủy ngân - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hóa hơi lạnh Barite concentrates – Determination of mercury content – Cold vapour atomic absorption spectrometric method |
| 1537 |
TCVN 13493:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng chì và cadimi - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Barite concentrates – Determination of lead and cadimium content– Flame atomic absorption spectrometric method |
| 1538 |
TCVN 13494:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng ẩm - Phương pháp khối lượng Barite concentrates – Determination of moisture content – Gravimetric method |
| 1539 |
TCVN 13495:2022Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng cacbon và lưu huỳnh - Phương pháp hấp thụ hồng ngoại Graphite concentrates – Determinaton of carbon and sulfur content – Infrared absorption method |
| 1540 |
TCVN 13496:2022Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ Graphite concentrates – Determinaton of aluminum oxide content – Titrimetric method |
