Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.317 kết quả.
Searching result
| 14381 |
|
| 14382 |
TCVN 5033:1989Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp đo tổng trở Monstant capacitors. Measuring methods for impedance |
| 14383 |
TCVN 5034:1989Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp thử nạp-phóng Constant capacitors. Methods of charge and discharge test |
| 14384 |
TCVN 5035:1989Ô tô và rơmooc. Cơ cấu, móc nối của ôtô và rơmooc. Kích thước lắp nối Lorry and trailer. Coupling device. Assembling dimensions |
| 14385 |
TCVN 5036:1989Ô tô, rơmooc và bán rơmooc. Móc nối điện khí nén và thủy lực. Vị trí lắp đặt Lorry and tractor. Pressure and hydraulic brakes. Coupling positions |
| 14386 |
TCVN 5037:1989Ô tô, rơmooc và nửa rơmooc. Yêu cầu kỹ thuật chung Trailer and semitrailer lorry. General specifications |
| 14387 |
TCVN 5038:1989Máy nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Agricultural machinery. List of quality characteristics |
| 14388 |
TCVN 1045:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền xung nhiệt Glass. Determination of heat resistance |
| 14389 |
TCVN 1046:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền nước ở 98oC và phân cấp Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 98oC. Test methods and classification |
| 14390 |
TCVN 1047:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền kiềm và phân cấp Glass. Determination of resistance to attack by a boiling aqueous solution of mixed alkali and classification |
| 14391 |
TCVN 1048:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền axit Glass. Determination of resistance to attack by aqueous acidic solutions and classification |
| 14392 |
|
| 14393 |
TCVN 1485:1988Ổ lăn có ống kẹp. Kiểu và kích thước giới hạn Rolling bearings with adapter sleeves. Types and boundary dimensions |
| 14394 |
|
| 14395 |
TCVN 1595:1988Cao su. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore) A Rubber. Determination of Shore A hardness |
| 14396 |
TCVN 1596:1988Cao su. Phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber. Determination of adhesion strength |
| 14397 |
TCVN 1605:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Bình định mức Laboratory volumetric glassware. Measuring flasks |
| 14398 |
TCVN 1606:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Pipet định mức Laboratory volumetric glassware. Measuring pipettes |
| 14399 |
TCVN 1607:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Pipet chia độ Laboratory volumetric glassware. Graduated pipettes |
| 14400 |
TCVN 1609:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Buret Laboratory volumetric glassware. Measuring burettes |
