• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8055-2:2009

Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử

Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6859-3:2004

Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất. Phần 3: Hướng dẫn xác định ảnh hưởng trong điều kiện thực địa

Soil quality. Effects of pollutants on earthworms. Part 3: Guidance on the determination of effects in field situations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6592-1:2001

Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Qui tắc chung

Low-voltage switchinggear and controlgear. Part 1: General rules

688,000 đ 688,000 đ Xóa
4

TCVN 9038:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt.

Raw materials for producing of glass. Sand. Method for determination of particle size.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9502:2013

Kính xây dựng. Xác định hệ số truyền nhiệt (giá trị U). Phương pháp tính

Glass in building. Determination of the thermal transmittance (U value). Calculation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8095-411:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 411: Máy điện quay

International Electrotechnical Vocabulary. Part 411: Rotating machines

512,000 đ 512,000 đ Xóa
7

TCVN 7563-26:2013

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 26:Liên kết hệ thống mở

Information technology. Vocabulary. Part 26: Open systems interconnection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 8055-1:2009

Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử

Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10178:2013

Ống và phụ tùng đường ống bằng gang dẻo dùng cho các đường ống có áp và không có áp - Lớp lót vữa xi măng

Ductile iron pipes and fittings for pressure and non-pressure pipelines - Cement mortar lining

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8112:2009

Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu

Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols

344,000 đ 344,000 đ Xóa
11

TCVN 7432-2:2004

Dụng cụ bằng thuỷ tinh. Độ bền nước bề mặt trong của bao bì thuỷ tinh. Phần 2: Xác định bằng phương pháp quang phổ ngọn lửa và phân cấp

Glassware. Hydrolytic resistance of the interior surfaces of glass containers. Part 2: Determination ny flame spectrometry and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1045:1988

Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền xung nhiệt

Glass. Determination of heat resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,344,000 đ