• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 137:1963

Côn của dụng cụ - Dung sai

Tapers of instruments. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6718-10:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 10: ổn định

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 10: Stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8988:2012

Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng vibrio parahaemolyticus

Microbiology of foodstuffs - Enumeration of Vibrio parahaemolyticus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4985:1989

Quy phạm vận chuyển an toàn chất phóng xạ

Regulations for safe transportation of radioactive materials

208,000 đ 208,000 đ Xóa
5

TCVN 1607:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Pipet chia độ

Laboratory volumetric glassware. Graduated pipettes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 458,000 đ