• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6355-2:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định c­ường độ nén

Bricks - Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 4514:1988

Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế

Industrial workshops - General plan - Design standard

164,000 đ 164,000 đ Xóa
3

TCVN 6355-5:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định khối lượng thể tích

Bricks - Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4054:1985

Đường ô tô - Tiêu chuẩn thiết kế

Highways - Design standard

176,000 đ 176,000 đ Xóa
5

TCVN 2625:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Lấy mẫu

Animal and vegetable fats and oils. Sampling

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10824:2015

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp thử đối với lớp phủ gốm. Xác định ứng suất phá hủy. 17

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Methods of test for ceramic coatings -- Determination of fracture strain

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10103:2013

Chất dẻo. Tấm Polycacbonat. Kiểu loại, kích thước và đặc tính

Plastics. Polycarbonate sheets. Types, dimensions and characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3944:1984

Thép sáu cạnh cán nóng. Thông số và kích thước

Hot-rolled hexagonal steels. Dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 376:1970

Quần áo trẻ em trai - Cỡ số

Boy clother. Size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6661-1:2000

Chất lượng nước. Hiêu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 1: Đánh giá thống kê các hàm chuẩn tuyến tính

Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 1: Statistical evaluation of the linear calibration function

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4320:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm

Reagents - Method for the preparation of buffer solutions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5712:1999

Công nghệ thông tin. Bộ mã ký tự tiếng Việt 8 bit

Information technology. 8 bit coded Vietnamese character set

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5033:1989

Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp đo tổng trở

Monstant capacitors. Measuring methods for impedance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,490,000 đ