-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5950-3:1995Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Phần 3: Quản lý chương trình đánh giá Guidelines for auditing quality systems. Part 3: Management of audit programmes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7119:2002Da. Xác định tỷ trọng biểu kiến Leather. Determination of apparent density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5932:1995Bánh phồng tôm. Yêu cầu kỹ thuật Dired Prawn Crackers – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5038:1989Máy nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Agricultural machinery. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||