-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10741:2015Nho khô Raisins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10747:2015Ổi quả tươi Guavas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5031:1989Tranzito. Phương pháp đo hằng số thời gian mạch phản hồi Transistors. Methods for measuring collector-base time constant |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4708:1989Tranzito. Phương pháp đo điện dung chuyển tiếp colectơ và emitơ Transitors. Measurement methods of emitter collector |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4705:1989Tranzito ST 301, ST 303, ST 305 Transistors ST 301, ST 303, ST 305 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4496:1988Tranzito. Phương pháp đo dòng ngược colectơ-bazơ, dòng ngược colectơ-emitơ, dòng ngược emitơ-bazơ Transistors. Method of measurement of collector-base, emitter-base, collector-emitter cut-off currents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5032:1989Tranzito. Phương pháp đo hệ số ồn Transistors. Methods for measuring noise figure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||